Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 作業日報 là gì?
Báo cáo công việc hằng ngày (Daily work report)
| Thuật ngữ | 作業日報 |
|---|---|
| Cách đọc | さぎょうにっぽう |
| Hán-Việt | TÁC NGHIỆP NHẬT BÁO |
| Nghĩa tiếng Việt | Báo cáo công việc hằng ngày |
| Tiếng Anh | Daily work report |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Báo cáo cuối ngày: thời tiết, số người từng đội, việc đã làm, máy móc đã dùng, vật tư nhận, sự cố. Nhà thầu phụ nộp cho nhà thầu chính, kỹ sư tổng hợp lại. 日報 là cơ sở để tính 出来高 và để tra lại khi có tranh chấp, nên số người và khối lượng phải ghi đúng.
Lưu ý & thực tế
Hay gọi tắt là 日報. Viết ngay trong ngày, lúc còn nhớ chính xác số người và khối lượng.
Câu ví dụ trong công việc
作業日報は、その日のうちに提出してください。
Báo cáo công việc hãy nộp ngay trong ngày.
作業日報を見ると、先週は人が足りていませんでした。
Xem báo cáo hằng ngày thì thấy tuần trước bị thiếu người.