Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 指摘事項 là gì?
Điểm bị chỉ ra (khi kiểm tra) (Inspection findings)
| Thuật ngữ | 指摘事項 |
|---|---|
| Cách đọc | してきじこう |
| Hán-Việt | CHỈ TRÍCH SỰ HẠNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Điểm bị chỉ ra (khi kiểm tra) |
| Tiếng Anh | Inspection findings |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Những chỗ người kiểm tra chỉ ra là sai, thiếu hoặc cần sửa. Sau mỗi đợt kiểm tra, kỹ sư lập danh sách 指摘事項, chia cho các đội sửa (是正), chụp ảnh sau khi sửa rồi báo lại cho người đã chỉ ra.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "chỉ trích" nhưng 指摘 KHÔNG mang nghĩa phê phán — chỉ là "chỉ ra". 指摘を受ける (bị chỉ ra) là chuyện bình thường, không phải bị khiển trách.
Câu ví dụ trong công việc
竣工検査の指摘事項は、全部で35件ありました。
Điểm bị chỉ ra trong đợt kiểm tra hoàn công có tổng cộng 35 mục.
指摘事項の一覧を、各業者に送ってください。
Hãy gửi danh sách các điểm bị chỉ ra cho từng đội.