Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 搬入 là gì?
Chở (vật tư, máy) vào công trường (Delivery to site)
| Thuật ngữ | 搬入 |
|---|---|
| Cách đọc | はんにゅう |
| Hán-Việt | BAN NHẬP |
| Nghĩa tiếng Việt | Chở (vật tư, máy) vào công trường |
| Tiếng Anh | Delivery to site |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Đưa vật tư, máy móc vào công trường. Mỗi lần 搬入 phải tính trước giờ xe đến, đường xe vào, chỗ dỡ hàng, người điều phối giao thông, và cần cẩu nếu phải đưa lên cao. Chiều ngược lại là 搬出 (はんしゅつ, chở ra).
Lưu ý & thực tế
Công trường trong phố thường bị giới hạn giờ cho xe vào theo thoả thuận với khu dân cư; xe đến sai giờ có khi phải quay về.
Câu ví dụ trong công việc
鉄筋の搬入は、明日の午前中です。
Thép được chở đến vào sáng mai.
搬入のトラックが来たら、ゲートで誘導してください。
Xe tải chở vật tư đến thì hướng dẫn xe ở cổng nhé.