Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ

Thuật ngữ クリティカルパス là gì?

Đường găng (Critical path)

Thông tin thuật ngữ クリティカルパス
Thuật ngữクリティカルパス
Cách đọcクリティカルパス
Nghĩa tiếng ViệtĐường găng
Tiếng AnhCritical path
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônQuản lý thi công & tiến độ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Chuỗi công việc dài nhất từ đầu đến cuối trong ネットワーク工程表 — chậm bất kỳ việc nào trên chuỗi này một ngày thì ngày hoàn công cũng lùi một ngày. Việc nằm ngoài chuỗi thì còn dư thời gian (余裕), chậm một chút chưa sao.

Lưu ý & thực tế

Khi bàn cách bù tiến độ, câu hỏi đầu tiên luôn là: việc bị chậm có nằm trên クリティカルパス không?

Câu ví dụ trong công việc

Công tác móng là việc nằm trên đường găng, nên chậm là ngày hoàn công cũng chậm theo.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe