Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ

Thuật ngữ 黒板(こくばん) là gì?

Bảng thông tin khi chụp ảnh thi công (Photo board)

Thông tin thuật ngữ 黒板
Thuật ngữ黒板
Cách đọcこくばん
Hán-ViệtHẮC BẢN
Nghĩa tiếng ViệtBảng thông tin khi chụp ảnh thi công
Tiếng AnhPhoto board
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý thi công & tiến độ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Tấm bảng nhỏ đặt trong khung hình khi chụp 工事写真, ghi tên công trình, hạng mục, vị trí, ngày, kích thước thiết kế… để ai xem ảnh cũng biết ảnh chụp cái gì. Nay nhiều nơi dùng 電子黒板 — ứng dụng trên máy tính bảng tự chèn bảng vào ảnh.

Lưu ý & thực tế

Ở công trường, 黒板 gần như không còn là "bảng đen lớp học". Ghi sai 黒板 (sai vị trí, sai ngày) là ảnh mất giá trị, phải chụp lại.

Câu ví dụ trong công việc

Hãy ghi trục định vị và bộ phận lên bảng rồi mới chụp.

Dùng bảng điện tử thì việc sắp xếp ảnh nhẹ hẳn.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe