Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ

Thuật ngữ 段取り(だんどり) là gì?

Chuẩn bị, sắp xếp trước (Preparation, arrangements)

Thông tin thuật ngữ 段取り
Thuật ngữ段取り
Cách đọcだんどり
Hán-ViệtĐOẠN THỦ
Nghĩa tiếng ViệtChuẩn bị, sắp xếp trước
Tiếng AnhPreparation, arrangements
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý thi công & tiến độ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Mọi việc chuẩn bị trước để ngày làm chạy trơn tru: vật tư đến đúng giờ, máy móc sẵn sàng, chỗ làm đã dọn, thợ biết việc. Người Nhật hay nói 段取り八分 — chuẩn bị tốt là xong tám phần công việc. Kỹ sư công trường được đánh giá chủ yếu ở khả năng 段取り.

Lưu ý & thực tế

段取りが悪い = chuẩn bị kém (thợ đến mà chưa có vật tư). Ở nhà máy, 段取り còn có nghĩa hẹp là thay khuôn, đồ gá khi đổi sản phẩm (段取り替え).

Câu ví dụ trong công việc

Việc chuẩn bị cho đợt đổ bê tông ngày mai đã xong chưa?

Chuẩn bị kém thì sẽ bắt thợ phải chờ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe