Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ

Thuật ngữ 突貫工事(とっかんこうじ) là gì?

Thi công gấp rút, chạy nước rút (Rush work)

Thông tin thuật ngữ 突貫工事
Thuật ngữ突貫工事
Cách đọcとっかんこうじ
Hán-ViệtĐỘT QUÁN CÔNG SỰ
Nghĩa tiếng ViệtThi công gấp rút, chạy nước rút
Tiếng AnhRush work
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý thi công & tiến độ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Dồn người, làm cả ngày lẫn đêm để xong trong thời gian rất ngắn. Ở công trường, nói một việc thành 突貫 thường mang ý tiêu cực: dễ sai chất lượng, dễ tai nạn vì người mệt và vội. Kỹ sư giỏi là người lập tiến độ để khỏi phải 突貫.

Lưu ý & thực tế

Nói ngắn là 突貫 (突貫で仕上げる). Hán-Việt "đột quán" nghĩa là xông thẳng tới, không phải "đột ngột".

Câu ví dụ trong công việc

Hễ phải thi công gấp rút là tai nạn và sai sót tăng lên.

Tôi muốn tránh hết mức việc chạy nước rút trước hoàn công.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe