Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ

Thuật ngữ 手戻り(てもどり) là gì?

Làm lại (phải quay lại bước trước) (Rework)

Thông tin thuật ngữ 手戻り
Thuật ngữ手戻り
Cách đọcてもどり
Hán-ViệtTHỦ LỆ
Nghĩa tiếng ViệtLàm lại (phải quay lại bước trước)
Tiếng AnhRework
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý thi công & tiến độ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Phải tháo, phá hoặc quay lại một bước trước vì làm sai, làm theo bản vẽ cũ, hay làm sai thứ tự — vd chưa đặt ống mà đã đóng trần, phải tháo trần ra. 手戻り tốn cả tiền lẫn ngày, nên phần lớn việc kiểm tra và 打ち合わせ là để tránh nó.

Lưu ý & thực tế

Nguyên nhân 手戻り hay gặp nhất là làm theo bản vẽ không phải bản mới nhất. Trước khi giao việc, kiểm lại bản vẽ đang dùng có đúng lần sửa mới nhất không.

Câu ví dụ trong công việc

Thi công theo bản vẽ cũ nên phải làm lại.

Để tránh làm lại, tôi kiểm tra đường ống trước khi đóng trần.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe