Từ vựng
不安 (ふあん, fuan) nghĩa là gì?
不安 (ふあん, fuan) trong tiếng Nhật nghĩa là bất an, lo lắng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふあん |
|---|
| Romaji | fuan |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuan
bất an, lo lắng
- 1danh từ · tính từ -na anxiety; uneasiness; worry
Câu ví dụ
試験の結果が不安です。
Tôi lo lắng về kết quả thi.
一人で行くのは不安です。
Đi một mình thì thấy bất an.