Từ vựng

不安 (ふあん, fuan) nghĩa là gì?

不安 (ふあん, fuan) trong tiếng Nhật nghĩa là bất an, lo lắng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふあん
Romajifuan
Từ loạidanh từ, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ふあん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuan

bất an, lo lắng

  1. 1danh từ · tính từ -na anxiety; uneasiness; worry

Câu ví dụ

  • Tôi lo lắng về kết quả thi.

  • Đi một mình thì thấy bất an.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.