Từ vựng

吐き気 (はきけ, hakike) nghĩa là gì?

吐き気 (はきけ, hakike) trong tiếng Nhật nghĩa là buồn nôn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはきけ
Romajihakike
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
はきけ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghakike

buồn nôn

  1. 1danh từ nausea; feeling like throwing up; feeling sick

Câu ví dụ

  • Tàu lắc dữ quá nên tôi thấy buồn nôn.

  • Từ sáng tôi buồn nôn nên chẳng ăn được gì.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.