Từ vựng
繰り返す (くりかえす, kurikaesu) nghĩa là gì?
繰り返す (くりかえす, kurikaesu) trong tiếng Nhật nghĩa là lặp lại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くりかえす |
|---|
| Romaji | kurikaesu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkurikaesu
lặp lại
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ to repeat; to do over again
Câu ví dụ
先生は説明を二回繰り返した。
Thầy giáo đã lặp lại lời giải thích hai lần.
同じ間違いを繰り返さないで。
Đừng lặp lại cùng một lỗi nữa.