Từ vựng

繰り返す (くりかえす, kurikaesu) nghĩa là gì?

繰り返す (くりかえす, kurikaesu) trong tiếng Nhật nghĩa là lặp lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくりかえす
Romajikurikaesu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
くりかえす
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkurikaesu

lặp lại

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ to repeat; to do over again

Câu ví dụ

  • Thầy giáo đã lặp lại lời giải thích hai lần.

  • Đừng lặp lại cùng một lỗi nữa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.