Từ vựng

おむつ (omutsu) nghĩa là gì?

おむつ trong tiếng Nhật nghĩa là tã.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおむつ
Romajiomutsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
おむつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngomutsu

tã

  1. 1danh từ diaper; nappy

Câu ví dụ

  • Tôi thay tã cho em bé.

  • Khi ra ngoài tôi mang theo nhiều tã hơn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.