Từ vựng
転落 (てんらく, tenraku) nghĩa là gì?
転落 (てんらく, tenraku) trong tiếng Nhật nghĩa là rơi xuống; sa sút, xuống cấp.
| Cách đọc | てんらく |
|---|---|
| Romaji | tenraku |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
転落てんらく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtenraku
rơi xuống; sa sút, xuống cấp
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự ngã lộn, rơi xuống, lăn xuốngfall; tumble; spill
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tụt dốc, sa sút, rơi hạng (vị thế, thứ hạng)fall (in position, standing, etc.); downfall; descent
Câu ví dụ
崖から転落した。
Anh ấy đã rơi xuống từ vách đá.
彼の成績が転落した。
Thành tích của anh ấy đã sa sút.