Từ vựng

転落 (てんらく, tenraku) nghĩa là gì?

転落 (てんらく, tenraku) trong tiếng Nhật nghĩa là rơi xuống; sa sút, xuống cấp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてんらく
Romajitenraku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
てんらく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtenraku

rơi xuống; sa sút, xuống cấp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự ngã lộn, rơi xuống, lăn xuốngfall; tumble; spill
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tụt dốc, sa sút, rơi hạng (vị thế, thứ hạng)fall (in position, standing, etc.); downfall; descent

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã rơi xuống từ vách đá.

  • Thành tích của anh ấy đã sa sút.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.