Từ vựng

痛み (いたみ, itami) nghĩa là gì?

痛み (いたみ, itami) trong tiếng Nhật nghĩa là cơn đau, nỗi đau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいたみ
Romajiitami
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
いたみ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngitami

cơn đau, nỗi đau

  1. 1danh từ cơn đau, sự nhức nhối; nỗi đau, nỗi khổ tâmpain; ache; soreness
  2. 2danh từ chỗ hư hỏng, vết dập, trầy xước, hao mòndamage; injury; wear

Câu ví dụ

  • Cơn đau ở chân vẫn còn tiếp diễn.

  • Thuốc này giúp làm dịu cơn đau.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.