Từ vựng

混乱 (こんらん, konran) nghĩa là gì?

混乱 (こんらん, konran) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hỗn loạn, bối rối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこんらん
Romajikonran
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
こんらん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkonran

sự hỗn loạn, bối rối

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ disorder; chaos; confusion

Câu ví dụ

  • Nhà ga hỗn loạn vì tai nạn.

  • Đầu óc tôi rối loạn vì thay đổi đột ngột.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.