Từ vựng

共感 (きょうかん, kyoukan) nghĩa là gì?

共感 (きょうかん, kyoukan) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng cảm, đồng tình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうかん
Romajikyoukan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きょうかん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyoukan

đồng cảm, đồng tình

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sympathy; empathy; response

Câu ví dụ

  • Tôi đồng cảm với ý kiến của anh ấy.

  • Có nhiều người đồng cảm với câu chuyện này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.