Từ vựng

窒息 (ちっそく, chissoku) nghĩa là gì?

窒息 (ちっそく, chissoku) trong tiếng Nhật nghĩa là ngạt thở.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちっそく
Romajichissoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちっそく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchissoku

ngạt thở

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ suffocation; choking; asphyxia

Câu ví dụ

  • Hít phải khói nên suýt bị ngạt thở.

  • Cẩn thận để em bé không bị ngạt thở.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.