Từ vựng
入浴 (にゅうよく, nyuuyoku) nghĩa là gì?
入浴 (にゅうよく, nyuuyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là tắm, vào bồn tắm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にゅうよく |
|---|
| Romaji | nyuuyoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnyuuyoku
tắm, vào bồn tắm
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ bathing; going in the bath
Câu ví dụ
毎晩入浴してから寝る。
Tối nào tôi cũng tắm rồi mới đi ngủ.
入浴後は水分を取った方がいい。
Sau khi tắm nên uống nước bù lại.