Từ vựng
興奮 (こうふん, koufun) nghĩa là gì?
興奮 (こうふん, koufun) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phấn khích, kích động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうふん |
|---|
| Romaji | koufun |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoufun
sự phấn khích, kích động
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ excitement; stimulation; agitation
Câu ví dụ
興奮して夜なかなか眠れませんでした。
Tôi phấn khích quá nên đêm khó ngủ.
試合を見て子どもたちが興奮しています。
Bọn trẻ đang phấn khích khi xem trận đấu.