Từ vựng

献立 (こんだて, kondate) nghĩa là gì?

献立 (こんだて, kondate) trong tiếng Nhật nghĩa là thực đơn; kế hoạch, chương trình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこんだて
Romajikondate
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こんだて
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkondate

thực đơn; kế hoạch, chương trình

  1. 1danh từ thực đơnmenu; bill of fare
  2. 2danh từ chương trình, lịch trình đã sắpprogram; programme; schedule

Câu ví dụ

  • Chưa quyết thực đơn tối nay.

  • Lên thực đơn một tuần cân nhắc dinh dưỡng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.