Từ vựng

買い物 (かいもの, kaimono) nghĩa là gì?

買い物 (かいもの, kaimono) trong tiếng Nhật nghĩa là việc mua sắm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいもの
Romajikaimono
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
かいもの
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaimono

việc mua sắm

GenkiGenki 4
  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ shopping; purchased goods

Câu ví dụ

  • Thứ bảy tôi đi mua sắm.

  • Tôi đi mua sắm ở siêu thị với mẹ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.