Từ vựng

様子 (ようす, yousu) nghĩa là gì?

様子 (ようす, yousu) trong tiếng Nhật nghĩa là tình hình, dáng vẻ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcようす
Romajiyousu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ようす
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyousu

tình hình, dáng vẻ

  1. 1danh từ tình hình, tình trạng, hoàn cảnhstate (of affairs); situation; circumstances
  2. 2danh từ dáng vẻ, bộ dạng, thần thái, cách cư xửappearance; look(s); air
  3. 3danh từ dấu hiệu, biểu hiện cho thấy điều gì đósign; indication

Câu ví dụ

  • Tôi ra xem tình hình bên ngoài.

  • Dáng vẻ cô ấy hơi lạ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.