Từ vựng

洗面 (せんめん, senmen) nghĩa là gì?

洗面 (せんめん, senmen) trong tiếng Nhật nghĩa là rửa mặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんめん
Romajisenmen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
せんめん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsenmen

rửa mặt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ washing one's face

Câu ví dụ

  • Buổi sáng tôi rửa mặt ở phòng rửa.

  • Trên bồn rửa mặt có bàn chải đánh răng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.