Từ vựng

めまい (memai) nghĩa là gì?

めまい trong tiếng Nhật nghĩa là chóng mặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめまい
Romajimemai
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
めまい
N2 · ước tính theo khung JLPTmemai

chóng mặt

Câu ví dụ

  • Khi mệt, tôi hay cảm thấy chóng mặt.

  • Khi đứng dậy, tôi bỗng thấy chóng mặt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.