Từ vựng

否定 (ひてい, hitei) nghĩa là gì?

否定 (ひてい, hitei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phủ định.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひてい
Romajihitei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ひてい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghitei

sự phủ định

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phủ nhận, bác bỏ, chối bỏdenial; negation; repudiation
  2. 2danh từ (logic học) phép phủ địnhnegation
  3. 3danh từ (máy tính) phép NOT, toán tử phủ địnhNOT operation

Câu ví dụ

  • Không thể phủ nhận sự thật.

  • Anh ấy đã phủ nhận câu chuyện đó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.