Từ vựng

皮膚 (ひふ, hifu) nghĩa là gì?

皮膚 (ひふ, hifu) trong tiếng Nhật nghĩa là da.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひふ
Romajihifu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ひふ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghifu

da

  1. 1danh từ skin

Câu ví dụ

  • Mùa đông da bị khô.

  • Tôi đã khám ở khoa da liễu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.