Từ vựng

記入 (きにゅう, kinyuu) nghĩa là gì?

記入 (きにゅう, kinyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự điền vào, ghi vào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきにゅう
Romajikinyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きにゅう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkinyuu

sự điền vào, ghi vào

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ entry (in a form, register, diary, etc.); filling in; filling out

Câu ví dụ

  • Tôi không biết cách điền.

  • Hãy điền tên vào chỗ này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.