Từ vựng

敬語 (けいご, keigo) nghĩa là gì?

敬語 (けいご, keigo) trong tiếng Nhật nghĩa là kính ngữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいご
Romajikeigo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
けいご
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeigo

kính ngữ

Genki 19Genki
  1. 1danh từ honorific; term of respect; polite expression

Câu ví dụ

  • Cách dùng kính ngữ khó.

  • Với người bề trên thì dùng kính ngữ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.