Từ vựng

掃除 (そうじ, souji) nghĩa là gì?

掃除 (そうじ, souji) trong tiếng Nhật nghĩa là dọn dẹp, quét dọn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうじ
Romajisouji
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
そうじ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsouji

dọn dẹp, quét dọn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cleaning; sweeping; dusting

Câu ví dụ

  • Sáng nào tôi cũng dọn dẹp phòng.

  • Mẹ đã dọn dẹp bếp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.