Từ vựng

孤独 (こどく, kodoku) nghĩa là gì?

孤独 (こどく, kodoku) trong tiếng Nhật nghĩa là cô độc, cô đơn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこどく
Romajikodoku
Từ loạidanh từ, tính từ -na, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こどく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkodoku

cô độc, cô đơn

  1. 1danh từ · tính từ -na · tính từ の solitude; loneliness; isolation

Câu ví dụ

  • Tôi lo lắng về sự cô đơn lúc tuổi già.

  • Tôi cảm thấy cô đơn giữa thành phố.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.