Từ vựng

薬 (くすり, kusuri) nghĩa là gì?

薬 (くすり, kusuri) trong tiếng Nhật nghĩa là thuốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくすり
Romajikusuri
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
くすり
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkusuri

thuốc

GenkiGenki 9
  1. 1danh từ thuốc, dược phẩm, viên thuốc, thuốc mỡmedicine; pharmaceuticals; (legal) drugs
  2. 2danh từ hóa chất có công hiệu (thuốc súng, thuốc trừ sâu)efficacious chemical (gunpowder, pesticide, etc.)
  3. 3danh từ men (tráng gốm sứ)(pottery) glaze
  4. 4danh từ ma túy, chất gây nghiện(illegal) drug; narcotic
  5. 5danh từ khoản đút lót nhỏ, tiền bôi trơnsmall bribe

Câu ví dụ

  • Thuốc này đắng.

  • Hãy uống thuốc sau bữa ăn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.