Từ vựng

起床 (きしょう, kishou) nghĩa là gì?

起床 (きしょう, kishou) trong tiếng Nhật nghĩa là thức dậy, ra khỏi giường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきしょう
Romajikishou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
きしょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkishou

thức dậy, ra khỏi giường

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ rising (from one's bed); getting up; getting out of bed

Câu ví dụ

  • Sáng nào tôi cũng thức dậy lúc sáu giờ.

  • Hôm nay tôi thức dậy muộn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.