Từ vựng

気持ち (きもち, kimochi) nghĩa là gì?

気持ち (きもち, kimochi) trong tiếng Nhật nghĩa là cảm giác, tâm trạng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきもち
Romajikimochi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
きもち
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkimochi

cảm giác, tâm trạng

  1. 1danh từ cảm giác, tâm trạng, tâm trạng trong lòngfeeling; sensation; mood
  2. 2danh từ sự chuẩn bị tinh thần, tư thế sẵn sàng, thái độpreparedness; readiness; attitude
  3. 3danh từ (khiêm nhường) tấm lòng, chút lòng thành, sự quan tâmthought; sentiment; consideration
  4. 4danh từ · trạng từ hơi, một chút, nhỉnh hơn tí xíuslightly; a bit; a little

Câu ví dụ

  • Ngâm suối nước nóng thấy rất dễ chịu.

  • Tôi hiểu rõ cảm giác của bạn tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.