Từ vựng

体温 (たいおん, taion) nghĩa là gì?

体温 (たいおん, taion) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiệt độ cơ thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいおん
Romajitaion
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たいおん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaion

nhiệt độ cơ thể

  1. 1danh từ body temperature

Câu ví dụ

  • Sáng nào tôi cũng đo nhiệt độ cơ thể.

  • Thân nhiệt của đứa trẻ cao.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.