Từ vựng

日課 (にっか, nikka) nghĩa là gì?

日課 (にっか, nikka) trong tiếng Nhật nghĩa là công việc hằng ngày, thói quen hằng ngày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにっか
Romajinikka
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
にっか
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnikka

công việc hằng ngày, thói quen hằng ngày

  1. 1danh từ daily routine; daily work; daily lesson

Câu ví dụ

  • Đi dạo là thói quen mỗi sáng.

  • Viết nhật ký là việc làm hằng ngày.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.