Từ vựng
日課 (にっか, nikka) nghĩa là gì?
日課 (にっか, nikka) trong tiếng Nhật nghĩa là công việc hằng ngày, thói quen hằng ngày.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にっか |
|---|
| Romaji | nikka |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnikka
công việc hằng ngày, thói quen hằng ngày
- 1danh từ daily routine; daily work; daily lesson
Câu ví dụ
散歩が毎朝の日課です。
Đi dạo là thói quen mỗi sáng.
日記を書くのが日課です。
Viết nhật ký là việc làm hằng ngày.