Từ vựng

報告 (ほうこく, houkoku) nghĩa là gì?

報告 (ほうこく, houkoku) trong tiếng Nhật nghĩa là báo cáo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうこく
Romajihoukoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ほうこく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoukoku

báo cáo

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ report; information

Câu ví dụ

  • Tôi báo cáo kết quả cho cấp trên.

  • Ngày mai tôi sẽ báo cáo trong cuộc họp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.