Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · 加工

Thuật ngữ Gia công — 加工

Tổng hợp 63 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng Gia công (加工) thuộc chuyên ngành Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo.

Danh sách thuật ngữ mảng Gia công
Thuật ngữ (Kanji / Kana) Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh Cấp độ
かこう Gia công Machining, processing Cốt lõi
せっさく Cắt gọt Cutting Thường gặp
せんばん Máy tiện Lathe Thường gặp
ようせつ Hàn Welding Cốt lõi
じぐ Đồ gá Jig, fixture Cốt lõi
バリ Ba via Burr Cốt lõi
マシニングセンタ Trung tâm gia công (máy phay CNC thay dao tự động) Machining center Cốt lõi
フライスばん Máy phay Milling machine Thường gặp
はんようき Máy vạn năng (máy chạy tay, không NC) Conventional machine tool Thường gặp
エヌシープログラム Chương trình NC (chương trình CNC) NC program Thường gặp
キャム Phần mềm CAM (lập trình gia công) CAM Thường gặp
しゅじく Trục chính (của máy công cụ) Spindle Cốt lõi
チャック Mâm cặp Chuck Thường gặp
ワーク Phôi, chi tiết đang gia công Workpiece Cốt lõi
クランプ Kẹp (cố định phôi) Clamp Cốt lõi
しんだし Rà tâm, định tâm Centering, alignment Chuyên sâu
あなあけ Khoan lỗ Drilling Cốt lõi
ドリル Mũi khoan Drill Cốt lõi
したあな Lỗ mồi (lỗ khoan trước để ta rô, doa) Pilot hole, tap drill hole Thường gặp
タップ Ta rô (dao và việc cắt ren lỗ) Tap, tapping Cốt lõi
リーマ Mũi doa, doa lỗ Reamer, reaming Thường gặp
ざぐり Khoét bậc (khoét lõm cho đầu bu lông) Counterbore, spot facing Thường gặp
なかぐり Doa lỗ bằng dao một lưỡi, tiện lỗ (boring) Boring Chuyên sâu
あらかこう Gia công thô Rough machining Cốt lõi
しあげ Gia công tinh, hoàn thiện Finishing Cốt lõi
ためしけずり Cắt thử Test cut Thường gặp
ついかこう Gia công thêm (trên chi tiết đã có) Additional machining Thường gặp
けんさく Mài (gia công mài) Grinding Cốt lõi
けんま Đánh bóng Polishing Thường gặp
ほうでんかこう Gia công tia lửa điện (EDM) Electrical discharge machining (EDM) Chuyên sâu
はもの Dao (dao cắt của máy) Cutting tool Cốt lõi
こうぐ Dụng cụ, dao cụ Tool Cốt lõi
エンドミル Dao phay ngón End mill Cốt lõi
チップ Mảnh dao (mảnh cắt thay thế) Insert Cốt lõi
きりこ Phoi (vụn kim loại khi cắt) Chips, swarf Cốt lõi
せっさくじょうけん Điều kiện cắt gọt Cutting conditions Cốt lõi
かいてんすう Tốc độ quay (số vòng quay) Spindle speed (rpm) Cốt lõi
おくり Lượng chạy dao, tốc độ tiến dao Feed Cốt lõi
きりこみ Chiều sâu cắt Depth of cut Thường gặp
せっさくゆ Dầu cắt gọt (dung dịch làm mát) Cutting fluid, coolant Thường gặp
びびり Rung khi cắt Chatter Thường gặp
まもう Mòn Wear Cốt lõi
こうぐじゅみょう Tuổi thọ dao Tool life Chuyên sâu
とりしろ Lượng dư gia công Machining allowance, stock Chuyên sâu
くろかわ Lớp vỏ đen (vảy cán, vỏ đúc) Mill scale, black skin Chuyên sâu
ばんきん Gia công kim loại tấm Sheet metal work Cốt lõi
いたあつ Độ dày tấm Sheet thickness Cốt lõi
レーザーかこう Cắt laser Laser cutting Thường gặp
まげ Uốn (gia công uốn) Bending Cốt lõi
うちぬき Đột (cắt hình bằng chày cối) Punching, blanking Thường gặp
プレスかこう Gia công dập Press working, stamping Cốt lõi
かながた Khuôn (khuôn dập, khuôn đúc, khuôn nhựa) Die, mold Cốt lõi
スプリングバック Đàn hồi ngược (bật lại sau uốn) Springback Chuyên sâu
ちゅうぞう Đúc Casting Chuyên sâu
たんぞう Rèn Forging Chuyên sâu
アークようせつ Hàn hồ quang Arc welding Thường gặp
はんじどうようせつ Hàn bán tự động (hàn CO2, MAG) Semi-automatic welding (MIG/MAG) Cốt lõi
ティグようせつ Hàn TIG TIG welding Thường gặp
スポットようせつ Hàn điểm Spot welding Thường gặp
ビード Đường hàn (bead) Weld bead Thường gặp
かりづけ Hàn đính Tack welding Thường gặp
ようせつひずみ Biến dạng do hàn Welding distortion Thường gặp
ろうづけ Hàn vảy (hàn đồng, hàn bạc) Brazing Chuyên sâu

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe