Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ プレス加工 là gì?
Gia công dập (Press working, stamping)
| Thuật ngữ | プレス加工 |
|---|---|
| Cách đọc | プレスかこう |
| Hán-Việt | GIA CÔNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Gia công dập |
| Tiếng Anh | Press working, stamping |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Dùng máy ép (プレス機) và khuôn để đột, uốn, dập vuốt kim loại tấm — mỗi nhát ép ra một chi tiết nên cực nhanh cho hàng loạt. Chi phí khuôn cao, nên chỉ đáng khi số lượng đủ lớn.
Lưu ý & thực tế
Nói ngắn là プレス: 「プレスで抜く」. An toàn máy ép được coi trọng đặc biệt ở Nhật — kẹp tay ở máy ép là loại tai nạn nặng của ngành.
Câu ví dụ trong công việc
量産になったら、レーザーからプレス加工に切り替えます。
Vào sản xuất hàng loạt thì chuyển từ cắt laser sang dập.
プレス加工の部品で、割れが出ています。
Chi tiết dập đang bị nứt.