Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ ワーク là gì?
Phôi, chi tiết đang gia công (Workpiece)
| Thuật ngữ | ワーク |
|---|---|
| Cách đọc | ワーク |
| Nghĩa tiếng Việt | Phôi, chi tiết đang gia công |
| Tiếng Anh | Workpiece |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Vật đang được gia công, lắp hay kiểm tra trên máy. Ở xưởng Nhật hầu như không nói 加工物 mà nói ワーク: ワークをセットする (gá phôi), ワークを外す (tháo phôi).
Lưu ý & thực tế
Không phải "work" là công việc. Trong văn phòng ワーク có thể là công việc (ワークフロー), nhưng trên sàn máy thì luôn là phôi.
Câu ví dụ trong công việc
ワークをセットしたら、原点を確認してください。
Gá phôi xong thì kiểm tra điểm gốc nhé.
ワークが熱いうちに測ると、寸法が変わります。
Đo khi phôi còn nóng thì kích thước sẽ khác.