Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công

Thuật ngữ ろう付け(ろうづけ) là gì?

Hàn vảy (hàn đồng, hàn bạc) (Brazing)

Thông tin thuật ngữ ろう付け
Thuật ngữろう付け
Cách đọcろうづけ
Hán-ViệtPHÓ
Nghĩa tiếng ViệtHàn vảy (hàn đồng, hàn bạc)
Tiếng AnhBrazing
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônGia công
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Nối kim loại bằng vật liệu hàn (ろう) có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn kim loại cơ bản — chỉ vật liệu hàn chảy, chi tiết không chảy. Dùng nhiều cho ống đồng máy lạnh, gắn mảnh hợp kim cứng lên cán dao.

Lưu ý & thực tế

Đọc là ろうづけ. Chữ Hán là 鑞付け nhưng hầu như viết kana. Nhiệt độ thấp hơn nữa (thiếc hàn mạch điện) là はんだ付け.

Câu ví dụ trong công việc

Ống đồng được nối bằng hàn vảy.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe