Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ チャック là gì?
Mâm cặp (Chuck)
| Thuật ngữ | チャック |
|---|---|
| Cách đọc | チャック |
| Nghĩa tiếng Việt | Mâm cặp |
| Tiếng Anh | Chuck |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Bộ kẹp phôi ở đầu trục chính máy tiện, thường có ba chấu tự định tâm. Kẹp quá chặt làm méo chi tiết thành mỏng; kẹp lỏng thì phôi văng ra — rất nguy hiểm.
Lưu ý & thực tế
Chấu kẹp gọi là 爪 (つめ). Chấu mềm được tiện lại cho vừa phôi gọi là 生爪 (なまづめ).
Câu ví dụ trong công việc
肉厚が薄いので、チャックで強くつかむと変形します。
Thành mỏng nên kẹp mâm cặp mạnh tay là bị biến dạng.
ワークがチャックにしっかり固定されているか、確認してください。
Hãy kiểm tra phôi đã được kẹp chắc vào mâm cặp chưa.