Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ クランプ là gì?
Kẹp (cố định phôi) (Clamp)
| Thuật ngữ | クランプ |
|---|---|
| Cách đọc | クランプ |
| Nghĩa tiếng Việt | Kẹp (cố định phôi) |
| Tiếng Anh | Clamp |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Dụng cụ hoặc động tác kẹp chặt phôi vào bàn máy, đồ gá. Vị trí và lực kẹp ảnh hưởng thẳng tới độ chính xác: kẹp sai chỗ làm phôi cong, gia công xong nhả kẹp là phôi bật về, sai kích thước.
Lưu ý & thực tế
Dùng cả danh từ lẫn động từ: クランプする. Kẹp bằng khí nén, thuỷ lực gọi là エアクランプ, 油圧クランプ.
Câu ví dụ trong công việc
クランプの力が強すぎて、ワークがひずんでいます。
Lực kẹp mạnh quá nên phôi bị cong vênh.
クランプの位置を変えたら、平面度が出るようになりました。
Đổi vị trí kẹp thì đã đạt được độ phẳng.