Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công

Thuật ngữ タップ là gì?

Ta rô (dao và việc cắt ren lỗ) (Tap, tapping)

Thông tin thuật ngữ タップ
Thuật ngữタップ
Cách đọcタップ
Nghĩa tiếng ViệtTa rô (dao và việc cắt ren lỗ)
Tiếng AnhTap, tapping
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônGia công
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Dao cắt ren trong lỗ (ren cái), và cũng chỉ luôn việc ta rô. Trước khi ta rô phải khoan lỗ mồi (下穴) đúng cỡ: M6 thì φ5, M8 thì φ6,8. Ta rô gãy trong lỗ là ca khó xử lý nhất, nên chọn đúng dầu cắt và tốc độ.

Lưu ý & thực tế

Câu ở xưởng: タップを立てる (ta rô), タップが折れる (gãy ta rô). Ren ngoài như bu lông là おねじ, ren trong là めねじ.

Câu ví dụ trong công việc

Trước khi ta rô, hãy kiểm tra độ sâu lỗ mồi.

Ta rô bị gãy nên sẽ lấy ra bằng gia công tia lửa điện.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe