Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ 取り代 là gì?
Lượng dư gia công (Machining allowance, stock)
| Thuật ngữ | 取り代 |
|---|---|
| Cách đọc | とりしろ |
| Hán-Việt | THỦ ĐẠI |
| Nghĩa tiếng Việt | Lượng dư gia công |
| Tiếng Anh | Machining allowance, stock |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Phần vật liệu chừa lại để bước gia công sau cắt đi: phôi đúc chừa lượng dư cho phay, gia công thô chừa lượng dư cho mài. Ít quá thì bước sau không sạch vết, nhiều quá thì tốn thời gian và dao.
Lưu ý & thực tế
Đọc là とりしろ — 代 ở đây đọc しろ như trong 糊代 (のりしろ, mép dán). Cũng gọi là 削り代 (けずりしろ).
Câu ví dụ trong công việc
研削の取り代は、片側0.1ミリで十分です。
Lượng dư mài mỗi bên 0,1 mm là đủ.
鋳物の取り代が少なくて、黒皮が残りました。
Lượng dư của phôi đúc ít quá nên còn sót lớp vỏ đen.