Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công

Thuật ngữ 荒加工(あらかこう) là gì?

Gia công thô (Rough machining)

Thông tin thuật ngữ 荒加工
Thuật ngữ荒加工
Cách đọcあらかこう
Hán-ViệtHOANG GIA CÔNG
Nghĩa tiếng ViệtGia công thô
Tiếng AnhRough machining
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônGia công
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Bước cắt nhanh, ăn dao sâu để bỏ phần lớn lượng dư, chừa lại một ít cho bước gia công tinh (仕上げ). Mục tiêu là năng suất, không cần đẹp — nhưng chừa lượng dư không đều thì bước tinh khó đạt.

Lưu ý & thực tế

荒 đọc là あら (âm Kun). Ngược với 荒加工 là 仕上げ加工.

Câu ví dụ trong công việc

Gia công thô chừa lại 0,3 mm, rồi gia công tinh cho ra kích thước.

Sau gia công thô thì nhiệt luyện, cuối cùng là mài.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe