Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ バリ là gì?
Ba via (Burr)
| Thuật ngữ | バリ |
|---|---|
| Cách đọc | バリ |
| Nghĩa tiếng Việt | Ba via |
| Tiếng Anh | Burr |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Phần kim loại thừa, sắc, nhô ra ở mép sau khi cắt, khoan, dập. Ba via làm đứt tay, làm chi tiết lắp không vào, nên bước đánh ba via (バリ取り) gần như luôn có sau gia công.
Lưu ý & thực tế
Trên bản vẽ hay có chú thích 「バリなきこと」 = "không được có ba via".
Câu ví dụ trong công việc
穴の周りにバリが残っています。
Quanh lỗ vẫn còn ba via.
バリ取りが不十分で、お客様から指摘を受けました。
Đánh ba via chưa kỹ nên bị khách hàng nhắc.