Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công

Thuật ngữ TIG溶接(ティグようせつ) là gì?

Hàn TIG (TIG welding)

Thông tin thuật ngữ TIG溶接
Thuật ngữTIG溶接
Cách đọcティグようせつ
Hán-ViệtDUNG TIẾP
Nghĩa tiếng ViệtHàn TIG
Tiếng AnhTIG welding
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônGia công
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Hàn hồ quang bằng điện cực vonfram không nóng chảy, khí argon bảo vệ, que bù cấp bằng tay. Chậm hơn hàn bán tự động nhưng mối hàn đẹp, ít bắn toé — dùng cho inox, nhôm, tấm mỏng và mối hàn lộ ra ngoài.

Lưu ý & thực tế

Đọc là ティグ. Cần tay nghề cao — thợ TIG giỏi là người được săn đón.

Câu ví dụ trong công việc

Nắp inox thì nhờ hàn TIG nhé.

Hàn TIG thì đường hàn cũng ra đẹp.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe