Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công

Thuật ngữ チップ là gì?

Mảnh dao (mảnh cắt thay thế) (Insert)

Thông tin thuật ngữ チップ
Thuật ngữチップ
Cách đọcチップ
Nghĩa tiếng ViệtMảnh dao (mảnh cắt thay thế)
Tiếng AnhInsert
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônGia công
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Mảnh hợp kim cứng nhỏ bắt vít lên cán dao; mòn thì xoay sang góc lưỡi khác hoặc thay mảnh mới, không mài lại. Dùng cho dao tiện, dao phay mặt. Chọn mảnh theo vật liệu phôi: thép, inox, gang, nhôm.

Lưu ý & thực tế

Không phải "chip" là phoi! Phoi tiếng Nhật là 切粉 hoặc 切りくず. Tên đầy đủ của mảnh dao: スローアウェイチップ.

Câu ví dụ trong công việc

Xoay sang góc khác của mảnh dao thì bề mặt đẹp lại.

Mảnh dao cho inox sắp hết, nhớ đặt thêm nhé.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe