Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ 摩耗 là gì?
Mòn (Wear)
| Thuật ngữ | 摩耗 |
|---|---|
| Cách đọc | まもう |
| Hán-Việt | MA HAO |
| Nghĩa tiếng Việt | Mòn |
| Tiếng Anh | Wear |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Lưỡi dao, bề mặt trượt bị mòn dần khi dùng. Dao mòn thì kích thước trôi dần, bề mặt thô đi, ba via nhiều hơn — nên xưởng thay dao theo số lượng hoặc khi thấy dấu hiệu, không đợi tới lúc gãy.
Lưu ý & thực tế
Cũng viết 磨耗. Mòn của dao gọi là 工具摩耗; mòn của chi tiết máy (bạc, ray dẫn hướng) cũng gọi là 摩耗.
Câu ví dụ trong công việc
直径がだんだん大きくなるのは、刃物の摩耗が原因です。
Đường kính phôi to dần lên là do dao bị mòn.
摩耗したチップは、この箱に入れてください。
Mảnh dao mòn thì bỏ vào hộp này nhé.