Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ 切削 là gì?
Cắt gọt (Cutting)
| Thuật ngữ | 切削 |
|---|---|
| Cách đọc | せっさく |
| Hán-Việt | THIẾT TƯỚC |
| Nghĩa tiếng Việt | Cắt gọt |
| Tiếng Anh | Cutting |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Dùng dao cụ cắt bỏ dần vật liệu để ra hình dạng mong muốn — tiện, phay, khoan đều là 切削. Hay đi với 切削条件 (tốc độ, lượng ăn dao) và 切削油 (dầu cắt gọt).
Lưu ý & thực tế
Đọc là せっさく (có âm ngắt っ), không đọc せつさく.
Câu ví dụ trong công việc
切削条件を変えたら、加工面がきれいになりました。
Đổi điều kiện cắt gọt xong thì bề mặt gia công đẹp hẳn.
ステンレスは切削しにくいので、工具の摩耗に注意してください。
Inox khó cắt gọt nên hãy chú ý độ mòn của dao cụ.